custard slice
/ˈkəstərd slaɪs/Danh từ
- Từ đồng nghĩa của lát vani.Synonym of vanilla slice.Từ đồng nghĩa:vanilla slice
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “custard slice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish